蘑菇
mó gu
Âm Hán Việt: ma cô
HSK 7-9
蘑菇 nghĩa là: nấm; quấy rầy; chậm chạp
Cách viết chữ 蘑菇
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “蘑菇”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →