茅台酒
Phồn thể: 茅臺酒
máo tái jiǔ
Âm Hán Việt: mao thai tửu
HSK 7-9
茅台酒 nghĩa là: rượu maotai (một loại rượu mạnh sản xuất ở Quý Châu); Lượng từ 杯,瓶
Cách viết chữ 茅台酒
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →