花纹
Phồn thể: 花紋
huā wén
Âm Hán Việt: hoa văn
HSK 7-9
花纹 nghĩa là: thiết kế trang trí
Cách viết chữ 花纹
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “花纹”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →