舍不得
Phồn thể: 捨不得
shě bu de
Âm Hán Việt: xá bất đắc
HSK 5
舍不得 nghĩa là: không nỡ làm gì; không nỡ rời xa; tiếc
Cách viết chữ 舍不得
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “舍不得”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →