腹泻
Phồn thể: 腹瀉
fù xiè
Âm Hán Việt: phúc tả
HSK 7-9
腹泻 nghĩa là: tiêu chảy; bị tiêu chảy
Cách viết chữ 腹泻
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “腹泻”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →