腊月
Phồn thể: 臘月
Là yuè
Âm Hán Việt: tịch nguyệt
HSK 7-9
腊月 nghĩa là: tháng Chạp âm lịch
Cách viết chữ 腊月
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “腊月”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →