胶囊
Phồn thể: 膠囊
jiāo náng
Âm Hán Việt: giao nang
HSK 7-9
胶囊 nghĩa là: (dược) viên nang
Cách viết chữ 胶囊
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “胶囊”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →