股东
Phồn thể: 股東
gǔ dōng
Âm Hán Việt: cổ đông
HSK 6
股东 nghĩa là: cổ đông; người sở hữu cổ phần
Cách viết chữ 股东
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “股东”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →