耸立
Phồn thể: 聳立
sǒng lì
Âm Hán Việt: tủng lập
HSK 7-9
耸立 nghĩa là: đứng sừng sững; vươn cao
Cách viết chữ 耸立
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →