者
zhě
Âm Hán Việt: giả
HSK 3
者 nghĩa là: (sau động từ hoặc tính từ) người mà ...; (sau danh từ) người liên quan đến ...; (dùng sau một số hoặc 后 hoặc 前 để chỉ điều đã được nhắc đến trước đó); (dùng sau một thuật ngữ, để ngắt trước khi định nghĩa thuật ngữ đó); (cổ) (dùng ở cuối mệnh lệnh); (cổ) này

Cách viết chữ 者

Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.

Chiết tự – bộ thủ

Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.

Từ ghép chứa “者”

Tra từ tiếng Trung khác

Lịch khai giảng Lịch khai giảng
Tư vấn qua Zalo Zalo
Tài liệu nghe Tài liệu nghe
Tuyển dụng Tuyển dụng
Câu lạc bộ Câu lạc bộ