老师
Phồn thể: 老師
lǎo shī
Âm Hán Việt: lão sư
HSK 1
老师 nghĩa là: giáo viên; Lượng từ 个, 位
Cách viết chữ 老师
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “老师”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →