羽毛球
yǔ máo qiú
Âm Hán Việt: vũ mao cầu
HSK 5
羽毛球 nghĩa là: cầu lông; quả cầu lông
Cách viết chữ 羽毛球
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “羽毛球”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →