羡慕
Phồn thể: 羨慕
xiàn mù
Âm Hán Việt: tiện mộ
HSK 7-9
羡慕 nghĩa là: ganh tị; ngưỡng mộ
Cách viết chữ 羡慕
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “羡慕”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →