美
Měi
Âm Hán Việt: mĩ
HSK 3
美 nghĩa là: (hình thái kết hợp) Châu Mỹ (viết tắt của 美洲); (hình thái kết hợp) Mỹ (viết tắt của 美国)

Cách viết chữ 美

Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.

Chiết tự – bộ thủ

Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.

Từ ghép chứa “美”

Tra từ tiếng Trung khác

Lịch khai giảng Lịch khai giảng
Tư vấn qua Zalo Zalo
Tài liệu nghe Tài liệu nghe
Tuyển dụng Tuyển dụng
Câu lạc bộ Câu lạc bộ