绝望
Phồn thể: 絕望
jué wàng
Âm Hán Việt: tuyệt vọng
HSK 5
绝望 nghĩa là: tuyệt vọng; mất hết hy vọng; sự tuyệt vọng
Cách viết chữ 绝望
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “绝望”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →