结论
Phồn thể: 結論
jié lùn
Âm Hán Việt: kết luận
HSK 4
结论 nghĩa là: kết luận; phán quyết; Lượng từ 个; đưa ra phán quyết
Cách viết chữ 结论
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →