结束
Phồn thể: 結束
jié shù
Âm Hán Việt: kết thúc
HSK 3
结束 nghĩa là: chấm dứt; hoàn thành; kết thúc; kết luận; khép lại
Cách viết chữ 结束
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “结束”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →