终止
Phồn thể: 終止
zhōng zhǐ
Âm Hán Việt: chung chỉ
HSK 5
终止 nghĩa là: dừng; chấm dứt
Cách viết chữ 终止
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →