纪念碑
Phồn thể: 紀念碑
jì niàn bēi
Âm Hán Việt: kỉ niệm bi
HSK 7-9
纪念碑 nghĩa là: đài tưởng niệm
Cách viết chữ 纪念碑
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “纪念碑”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →