纪录片
Phồn thể: 紀錄片
jì lù piàn
Âm Hán Việt: kỉ lục phiến
HSK 7-9
纪录片 nghĩa là: phim tài liệu (phim hoặc chương trình TV); Lượng từ 部
Cách viết chữ 纪录片
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “纪录片”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →