红扑扑
Phồn thể: 紅撲撲
hóng pū pū
Âm Hán Việt: hồng phác phác
HSK 7-9
红扑扑 nghĩa là: đỏ; hồng hào; ửng đỏ
Cách viết chữ 红扑扑
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →