繁荣
Phồn thể: 繁榮
fán róng
Âm Hán Việt: phồn vinh
HSK 5
繁荣 nghĩa là: thịnh vượng; phát đạt (kinh tế)
Cách viết chữ 繁荣
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “繁荣”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →