精神病
jīng shén bìng
Âm Hán Việt: tinh thần bệnh
HSK 7-9
精神病 nghĩa là: rối loạn tâm thần; loạn thần
Cách viết chữ 精神病
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “精神病”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →