笑话儿
Phồn thể: 笑話兒
xiào hua r
Âm Hán Việt: tiếu thoại nhân
HSK 2
笑话儿 nghĩa là: biến thể er hoá của 笑话
Cách viết chữ 笑话儿
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →