穿着
Phồn thể: 穿著
chuān zhuó
Âm Hán Việt: xuyên trứ
HSK 7-9
穿着 nghĩa là: trang phục; quần áo; ăn mặc
Cách viết chữ 穿着
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “穿着”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →