税务
Phồn thể: 稅務
shuì wù
Âm Hán Việt: thuế vụ
HSK 7-9
税务 nghĩa là: dịch vụ thuế; vụ thuế nhà nước
Cách viết chữ 税务
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “税务”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →