称赞
Phồn thể: 稱讚
chēng zàn
Âm Hán Việt: xưng tán
HSK 4
称赞 nghĩa là: khen ngợi; tán dương; tán thưởng
Cách viết chữ 称赞
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “称赞”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →