科学家
Phồn thể: 科學家
kē xué jiā
Âm Hán Việt: khoa học gia
HSK 2
科学家 nghĩa là: nhà khoa học; Lượng từ 个
Cách viết chữ 科学家
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “科学家”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →