种族
Phồn thể: 種族
zhǒng zú
Âm Hán Việt: chủng tộc
HSK 7-9
种族 nghĩa là: chủng tộc; dân tộc
Cách viết chữ 种族
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “种族”
灭绝种族
miè jué zhǒng zú
phạm tội diệt chủng
种族主义
zhǒng zú zhǔ yì
phân biệt chủng tộc
种族歧视
zhǒng zú qí shì
phân biệt chủng tộc; kỳ thị chủng tộc
种族清洗
zhǒng zú qīng xǐ
"thanh lọc sắc tộc"; diệt chủng
种族清除
zhǒng zú qīng chú
thanh lọc sắc tộc
种族灭绝
zhǒng zú miè jué
diệt chủng
种族隔离
zhǒng zú gé lí
phân biệt chủng tộc; chế độ apartheid
种族主义者
zhǒng zú zhǔ yì zhě
người phân biệt chủng tộc
种族中心主义
zhǒng zú zhōng xīn zhǔ yì
chủ nghĩa vị chủng
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →