真的
zhēn de
Âm Hán Việt: chân đích
HSK 1
真的 nghĩa là: thực sự; thật sự; quả thật; thật; đúng; chính xác; (toán) chính quy
Cách viết chữ 真的
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “真的”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →