相连
Phồn thể: 相連
xiāng lián
Âm Hán Việt: tương liên
HSK 7-9
相连 nghĩa là: liên kết; nối; kết nối
Cách viết chữ 相连
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “相连”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →