瘫痪
Phồn thể: 癱瘓
tān huàn
Âm Hán Việt: than hoán
HSK 7-9
瘫痪 nghĩa là: (y học) bị liệt; (nghĩa bóng) bị tê liệt; hỏng; ngưng trệ
Cách viết chữ 瘫痪
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “瘫痪”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →