疑虑
Phồn thể: 疑慮
yí lǜ
Âm Hán Việt: nghi lự
HSK 7-9
疑虑 nghĩa là: do dự; nghi ngại; nghi ngờ
Cách viết chữ 疑虑
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →