疏散
shū sàn
Âm Hán Việt: sơ tán
HSK 7-9
疏散 nghĩa là: phân tán; giải tán; sơ tán; rải rác; thư giãn
Cách viết chữ 疏散
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “疏散”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →