电话
Phồn thể: 電話
diàn huà
Âm Hán Việt: điện thoại
HSK 1
电话 nghĩa là: điện thoại; Lượng từ 部; cuộc gọi điện thoại; Lượng từ 通; số điện thoại

Cách viết chữ 电话

Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.

Chiết tự – bộ thủ

Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.

Từ ghép chứa “电话”

Tra từ tiếng Trung khác

Lịch khai giảng Lịch khai giảng
Tư vấn qua Zalo Zalo
Tài liệu nghe Tài liệu nghe
Tuyển dụng Tuyển dụng
Câu lạc bộ Câu lạc bộ