电视台
Phồn thể: 電視臺
diàn shì tái
Âm Hán Việt: điện thị thai
HSK 3
电视台 nghĩa là: đài truyền hình; Lượng từ 个
Cách viết chữ 电视台
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “电视台”
中央电视台
Zhōng yāng Diàn shì tái
Đài Truyền hình Trung ương Trung Quốc (CCTV), mạng lưới truyền hình quốc gia của Trung Quốc
半岛电视台
Bàn dǎo Diàn shì tái
Al Jazeera (mạng lưới tin tức Ả Rập)
中国中央电视台
Zhōng guó Zhōng yāng Diàn shì tái
Đài Truyền hình Trung ương Trung Quốc (CCTV), mạng lưới truyền hình nhà nước Trung Quốc
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →