生物
shēng wù
Âm Hán Việt: sinh vật
HSK 7-9
生物 nghĩa là: sinh vật; sinh vật sống; dạng sống; thuộc về sinh học; Lượng từ 个
Cách viết chữ 生物
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “生物”
生物圈
shēng wù quān
sinh quyển; hệ sinh thái
生物学
shēng wù xué
sinh học
生物性
shēng wù xìng
thuộc về sinh học
生物战
shēng wù zhàn
chiến tranh vi trùng; chiến tranh sinh học
寄生物
jì shēng wù
sinh vật ký sinh
生物界
shēng wù jiè
sinh quyển; thế giới tự nhiên
生物群
shēng wù qún
quần xã sinh vật; cộng đồng sinh thái; tập hợp hoá thạch
生物能
shēng wù néng
năng lượng sinh học
生物质
shēng wù zhì
sinh khối
生物量
shēng wù liàng
sinh khối
生物链
shēng wù liàn
chuỗi thức ăn
生物钟
shēng wù zhōng
đồng hồ sinh học
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →