球员
Phồn thể: 球員
qiú yuán
Âm Hán Việt: cầu viên
HSK 6
球员 nghĩa là: cầu thủ; thành viên đội
Cách viết chữ 球员
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “球员”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →