现场视察
Phồn thể: 現場視察
xiàn chǎng shì chá
Âm Hán Việt: hiện trường thị sát
现场视察 nghĩa là: kiểm tra hiện trường
Cách viết chữ 现场视察
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.