现场会
Phồn thể: 現場會
xiàn chǎng huì
Âm Hán Việt: hiện trường hội
现场会 nghĩa là: họp tại chỗ
Cách viết chữ 现场会
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “现场会”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.