环境影响
Phồn thể: 環境影響
huán jìng yǐng xiǎng
Âm Hán Việt: hoàn cảnh ảnh hưởng
环境影响 nghĩa là: tác động môi trường

Cách viết chữ 环境影响

Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.

Chiết tự – bộ thủ

Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.

Từ ghép chứa “环境影响”

Tra từ tiếng Trung khác

Lịch khai giảng Lịch khai giảng
Tư vấn qua Zalo Zalo
Tài liệu nghe Tài liệu nghe
Tuyển dụng Tuyển dụng
Câu lạc bộ Câu lạc bộ