环境影响
Phồn thể: 環境影響
huán jìng yǐng xiǎng
Âm Hán Việt: hoàn cảnh ảnh hưởng
环境影响 nghĩa là: tác động môi trường
Cách viết chữ 环境影响
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “环境影响”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.