狼狈
Phồn thể: 狼狽
láng bèi
Âm Hán Việt: lang bái
HSK 7-9
狼狈 nghĩa là: trong tình huống khó khăn; trông thảm hại; kẻ xấu! (miệt thị)
Cách viết chữ 狼狈
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “狼狈”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →