狭隘
Phồn thể: 狹隘
xiá ài
Âm Hán Việt: hiệp ải
HSK 7-9
狭隘 nghĩa là: hẹp; hạn hẹp; đầu óc hẹp hòi; thiếu kinh nghiệm
Cách viết chữ 狭隘
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “狭隘”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →