犯罪现场
Phồn thể: 犯罪現場
fàn zuì xiàn chǎng
Âm Hán Việt: phạm tội hiện trường
犯罪现场 nghĩa là: hiện trường phạm tội

Cách viết chữ 犯罪现场

Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.

Chiết tự – bộ thủ

Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.

Tra từ tiếng Trung khác

Lịch khai giảng Lịch khai giảng
Tư vấn qua Zalo Zalo
Tài liệu nghe Tài liệu nghe
Tuyển dụng Tuyển dụng
Câu lạc bộ Câu lạc bộ