特别护理
Phồn thể: 特別護理
tè bié hù lǐ
Âm Hán Việt: đặc biệt hộ lí
特别护理 nghĩa là: chăm sóc đặc biệt

Cách viết chữ 特别护理

Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.

Chiết tự – bộ thủ

Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.

Tra từ tiếng Trung khác

Lịch khai giảng Lịch khai giảng
Tư vấn qua Zalo Zalo
Tài liệu nghe Tài liệu nghe
Tuyển dụng Tuyển dụng
Câu lạc bộ Câu lạc bộ