爷们儿
Phồn thể: 爺們兒
yé men r
Âm Hán Việt: gia môn nhân
爷们儿 nghĩa là: biến thể er hoá của 爷们

Cách viết chữ 爷们儿

Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.

Chiết tự – bộ thủ

Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.

Tra từ tiếng Trung khác

Lịch khai giảng Lịch khai giảng
Tư vấn qua Zalo Zalo
Tài liệu nghe Tài liệu nghe
Tuyển dụng Tuyển dụng
Câu lạc bộ Câu lạc bộ