热处理
Phồn thể: 熱處理
rè chǔ lǐ
Âm Hán Việt: nhiệt xử lí
热处理 nghĩa là: xử lý nhiệt (ví dụ: kim loại)

Cách viết chữ 热处理

Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.

Chiết tự – bộ thủ

Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.

Tra từ tiếng Trung khác

Lịch khai giảng Lịch khai giảng
Tư vấn qua Zalo Zalo
Tài liệu nghe Tài liệu nghe
Tuyển dụng Tuyển dụng
Câu lạc bộ Câu lạc bộ