火锅
Phồn thể: 火鍋
huǒ guō
Âm Hán Việt: hỏa oa
HSK 7-9
火锅 nghĩa là: lẩu
Cách viết chữ 火锅
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “火锅”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →