满意
Phồn thể: 滿意
mǎn yì
Âm Hán Việt: mãn ý
HSK 2
满意 nghĩa là: hài lòng; vui lòng; đúng như mong đợi
Cách viết chữ 满意
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “满意”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →