浏览器
Phồn thể: 瀏覽器
liú lǎn qì
Âm Hán Việt: lưu lãm khí
HSK 7-9
浏览器 nghĩa là: trình duyệt (phần mềm)
Cách viết chữ 浏览器
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “浏览器”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →